top of page

Self-Esteem Là Gì? Khái Niệm Và Cách Nuôi Dưỡng Self-Esteem Trong Môi Trường Làm Việc

Đã cập nhật: 24 giờ trước

Self-esteem (lòng tự trọng) là mức độ đánh giá tổng thể mà một người dành cho chính mình – cảm giác “Tôi đáng giá”, “Tôi xứng đáng” hay “Tôi không đủ tốt”. Đây là một phần quan trọng của self-concept, nhưng tập trung vào khía cạnh cảm xúc và giá trị bản thân, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tự tin, động lực, khả năng phục hồi và hiệu suất làm việc.


Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, nhân viên có self-esteem cao thường chủ động hơn, ít sợ thất bại, dễ dàng chấp nhận feedback và duy trì sức khỏe tinh thần tốt. Ngược lại, lòng tự trọng thấp dẫn đến tự nghi ngờ, né tránh trách nhiệm, dễ rơi vào trạng thái kiệt sức (burnout) và tăng nguy cơ nghỉ việc.


Self-Esteem Là Gì? Định Nghĩa Và Các Loại Chính

Theo Rosenberg (1965) – người phát triển thang đo phổ biến nhất về self-esteem – lòng tự trọng là thái độ tổng quát đối với bản thân, có hai dạng chính:

  • Global self-esteem (lòng tự trọng tổng quát): Cảm giác giá trị bản thân tổng thể, không phụ thuộc vào lĩnh vực cụ thể.

  • Domain-specific self-esteem (lòng tự trọng theo lĩnh vực): Ví dụ organization-based self-esteem (OBSE) – cảm giác “Tôi là một nhân viên có giá trị trong công ty này”.

Self-esteem không phải là sự kiêu ngạo (narcissism), mà là sự chấp nhận và tôn trọng bản thân một cách lành mạnh. Khi self-esteem cao, con người có xu hướng theo đuổi mục tiêu tích cực; khi thấp, dễ rơi vào vòng lặp tự phá hoại (self-sabotage).

Self-esteem là sự chấp nhận và tôn trọng bản thân một cách lành mạnh
Self-esteem là sự chấp nhận và tôn trọng bản thân một cách lành mạnh

Tại Sao Self-Esteem Quan Trọng Trong Công Việc Và Sự Nghiệp?

Nghiên cứu tâm lý học tổ chức cho thấy self-esteem ảnh hưởng mạnh mẽ đến:

  • Hiệu suất và sáng tạo: Nhân viên có lòng tự trọng cao dám thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và phục hồi nhanh sau thất bại (Pierce & Gardner, 2004).

  • Khả năng lãnh đạo: Self-esteem là nền tảng của authentic leadership – lãnh đạo chân thực, truyền cảm hứng và xây dựng lòng tin (Avolio & Gardner, 2005).

  • Sự gắn kết tổ chức: Organization-based self-esteem (OBSE) liên quan chặt chẽ với job satisfaction, organizational commitment và giảm ý định nghỉ việc (Van Dyne & Pierce, 2004).

  • Sức khỏe tinh thần: Self-esteem cao giúp giảm căng thẳng, lo âu và nguy cơ burnout; ngược lại, lòng tự trọng thấp làm tăng cảm giác bất lực và kiệt sức.

Hình ảnh minh họa sự khác biệt giữa nhân viên có self-esteem cao và thấp trong môi trường làm việc:


Nguyên Nhân Gây Giảm Self-Esteem Trong Môi Trường Làm Việc

  • Feedback tiêu cực liên tục hoặc thiếu phản hồi tích cực

  • So sánh bản thân với đồng nghiệp (social comparison)

  • Môi trường cạnh tranh độc hại, thiếu công nhận

  • Thất bại lặp lại mà không được hỗ trợ

  • Văn hóa “luôn phải hoàn hảo” (perfectionism)

Feedback tiêu cực liên tục hoặc thiếu phản hồi tích cực có thể gây giảm self-esteem
Feedback tiêu cực liên tục hoặc thiếu phản hồi tích cực có thể gây giảm self-esteem

Cách Nuôi Dưỡng Và Tăng Self-Esteem Trong Sự Nghiệp

Dựa trên tâm lý học tích cực và các nghiên cứu ứng dụng, dưới đây là các chiến lược thực tiễn:

Thực hành tự công nhận và ghi nhận thành tựu nhỏ

Ghi nhật ký “3 điều tôi đã làm tốt hôm nay” – giúp củng cố bằng chứng tích cực về giá trị bản thân (Seligman’s positive psychology interventions).

Giảm so sánh xã hội, tập trung vào tiến bộ cá nhân

Sử dụng “temporal comparison” (so sánh bản thân hiện tại với bản thân quá khứ) thay vì so sánh ngang hàng.

Tìm kiếm và đón nhận feedback xây dựng

Chọn môi trường psychological safety để feedback trở thành cơ hội phát triển thay vì đe dọa giá trị bản thân.

Đặt mục tiêu SMART và kỷ niệm thành công

Mỗi lần đạt được mục tiêu nhỏ → tăng cảm giác năng lực và giá trị (self-efficacy → self-esteem theo Bandura).

Chăm sóc bản thân toàn diện (self-care)

Ngủ đủ, tập thể dục, duy trì mối quan hệ hỗ trợ – tất cả đều góp phần nâng cao global self-esteem.


Vai Trò Của Lãnh Đạo Và Doanh Nghiệp Trong Việc Nâng Cao Self-Esteem Cho Nhân Viên

  • Công nhận nỗ lực và thành tựu một cách chân thành, cụ thể (không chung chung).

  • Trao quyền tự chủ và trách nhiệm phù hợp → tăng OBSE.

  • Xây dựng văn hóa “growth mindset” thay vì “fixed mindset”.

  • Triển khai chương trình mentoring/coaching tập trung vào phát triển bản thân.

  • Tránh các chính sách tạo cảm giác bất công hoặc thiếu minh bạch.

Công nhận nỗ lực và thành tựu một cách chân thành giúp nâng cao self-esteem cho nhân viên
Công nhận nỗ lực và thành tựu một cách chân thành giúp nâng cao self-esteem cho nhân viên

Kết Luận

Self-esteem không phải là thứ bẩm sinh cố định mà nó có thể được nuôi dưỡng và cải thiện đáng kể thông qua trải nghiệm tích cực, phản ánh bản thân và môi trường hỗ trợ. Khi nhân viên cảm thấy “Tôi đáng giá và có giá trị trong tổ chức này”, họ sẽ làm việc với động lực nội tại cao hơn, sáng tạo hơn và gắn bó lâu dài hơn.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Self-esteem khác với self-confidence như thế nào?

Self-esteem là cảm giác giá trị tổng thể về bản thân (“Tôi đáng giá”), còn self-confidence là niềm tin vào khả năng thực hiện nhiệm vụ cụ thể (“Tôi làm được việc này”).

Làm sao biết mình đang có self-esteem thấp?

Thường xuyên tự phê bình gay gắt, sợ bị từ chối, né tránh thử thách, cảm thấy không xứng đáng với thành công, hoặc phụ thuộc quá mức vào sự công nhận từ người khác.

Lãnh đạo có thể làm gì để tăng self-esteem cho nhân viên?

Công nhận cụ thể và kịp thời, trao quyền ra quyết định, tạo cơ hội thành công nhỏ, và xây dựng văn hóa không phán xét khi mắc lỗi.

Self-esteem có thể tăng nhanh chóng không?

Không có “thuốc” tức thì, nhưng nếu kiên trì thực hành 3–6 tháng (tự công nhận, đặt mục tiêu nhỏ, nhận feedback tích cực), bạn sẽ thấy sự thay đổi rõ rệt.

Nguồn Tham Khảo

  • Avolio, B. J., & Gardner, W. L. (2005). Authentic leadership development: Getting to the root of positive forms of leadership. The Leadership Quarterly, 16(3), 315–338.

  • Pierce, J. L., & Gardner, D. G. (2004). Relationships of organization-based self-esteem to job performance: A meta-analysis. Journal of Occupational and Organizational Psychology, 77(1), 1–18.

  • Rosenberg, M. (1965). Society and the adolescent self-image. Princeton University Press.

  • Seligman, M. E. P. (2011). Flourish: A visionary new understanding of happiness and well-being. Free Press.

  • Van Dyne, L., & Pierce, J. L. (2004). Psychological ownership and feelings of possession: Three field studies predicting employee attitudes and organizational citizenship behavior. Journal of Organizational Behavior, 25(4), 439–459.

Bình luận


bottom of page