top of page

Parenting Là Gì? Bí Quyết Nuôi Dạy Con Phát Triển Động Lực Nội Tại Theo Thuyết Tự Quyết

Trong hành trình làm cha mẹ, không chỉ là việc chăm sóc con cái về mặt thể chất mà còn là quá trình nuôi dưỡng sự phát triển toàn diện về cảm xúc, xã hội và trí tuệ. Một trong những khái niệm cốt lõi giúp cha mẹ hiểu và áp dụng hiệu quả chính là parenting – thuật ngữ tiếng Anh thường được dịch là nuôi dạy con cái hoặc làm cha mẹ.


Parenting là gì? Parenting không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu cơ bản mà còn quyết định việc trẻ có phát huy hết tiềm năng, tự tin và gắn bó lâu dài với gia đình hay không. Điều khác biệt không nằm ở việc áp dụng kỷ luật nghiêm khắc hay nuông chiều, mà đến từ việc nuôi dưỡng động lực nội tại – yếu tố giúp trẻ tự nguyện học hỏi, phát triển và trở thành người lớn trách nhiệm.


Một trong những lý thuyết nền tảng giúp lý giải rõ điều này chính là Thuyết Tự Quyết (Self-Determination Theory – SDT), được áp dụng rộng rãi trong nuôi dạy con cái.


Parenting là gì?

Định nghĩa về parenting là gì

Parenting (hay nuôi dạy con cái) là quá trình cha mẹ hoặc người giám hộ hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ từ giai đoạn sơ sinh đến trưởng thành, bao gồm các khía cạnh thể chất, cảm xúc, xã hội, nhận thức và giáo dục (Baumrind, 1967; Wikipedia, 2025).


Theo APA Dictionary of Psychology, parenting bao gồm tất cả các hành động liên quan đến việc nuôi dưỡng con cái, với trọng tâm là tương tác giữa cha mẹ và trẻ để định hình hành vi, giá trị và sự phát triển lâu dài.


Điểm cốt lõi trong bối cảnh hiện đại: Khi ba nhu cầu tâm lý cơ bản được đáp ứng theo SDT, trẻ sẽ phát triển động lực nội tại mạnh mẽ, dẫn đến hành vi tích cực, sức khỏe tinh thần tốt hơn và khả năng tự lập cao.

Parenting bao gồm tất cả các hành động liên quan đến việc nuôi dưỡng con cái
Parenting bao gồm tất cả các hành động liên quan đến việc nuôi dưỡng con cái

Ba nhu cầu tâm lý cơ bản theo Thuyết Tự Quyết (SDT) trong nuôi dạy con

Thuyết Tự Quyết (Deci & Ryan, 1985, 2000) nhấn mạnh rằng trẻ em (và con người) cần ba yếu tố để phát triển lành mạnh:

  1. Tự chủ (Autonomy): Trẻ cảm thấy có quyền lựa chọn, được tôn trọng ý kiến, thay vì bị kiểm soát hoàn toàn.

  2. Năng lực (Competence): Trẻ nhận thấy sự tiến bộ, làm chủ kỹ năng và đóng góp giá trị.

  3. Liên kết xã hội (Relatedness): Trẻ cảm thấy gắn bó, được yêu thương, công nhận và thuộc về gia đình.

Khi ba nhu cầu này được nuôi dưỡng, trẻ có động lực tự chủ (autonomous motivation) – học tập vì hứng thú và ý nghĩa. Ngược lại, nếu bị kìm hãm (ví dụ: kiểm soát quá mức hoặc bỏ mặc), trẻ dễ rơi vào động lực kiểm soát, dẫn đến lo âu, nổi loạn hoặc thiếu tự tin.


Mô hình SDT trong nuôi dạy con cái (Joussemet et al., 2008) cho thấy môi trường gia đình và phong cách cha mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến việc thỏa mãn ba nhu cầu, từ đó tác động đến kết quả: hành vi trẻ, sức khỏe tinh thần và sự gắn kết gia đình.


Các phong cách nuôi dạy con phổ biến (Parenting Styles)

Nhà tâm lý học Diana Baumrind (1967, 1971) đã phân loại bốn phong cách nuôi dạy con dựa trên hai chiều: đòi hỏi (demandingness) và đáp ứng (responsiveness):

  • Authoritative (Quyết đoán): Cao đòi hỏi + cao đáp ứng – phong cách tốt nhất theo nghiên cứu, cân bằng kỷ luật rõ ràng với sự ấm áp và hỗ trợ tự chủ.

  • Authoritarian (Độc đoán): Cao đòi hỏi + thấp đáp ứng – nghiêm khắc, kiểm soát, ít giải thích, dễ dẫn đến trẻ ngoan nhưng thiếu tự tin.

  • Permissive (Dễ dãi): Thấp đòi hỏi + cao đáp ứng – nuông chiều, ít giới hạn, trẻ dễ gặp vấn đề hành vi.

  • Uninvolved/Neglectful (Không can thiệp): Thấp cả hai – bỏ mặc, dẫn đến nhiều vấn đề phát triển.

Nghiên cứu meta-analysis (Pinquart, 2017) cho thấy authoritative parenting liên quan đến ít vấn đề hành vi hơn, trẻ có sức khỏe tinh thần tốt hơn.

Bốn phong cách nuôi dạy con phổ biến
Bốn phong cách nuôi dạy con phổ biến

Cha mẹ có thể làm gì để nuôi dưỡng động lực nội tại và phát triển con hiệu quả?

Để áp dụng SDT và parenting tích cực, cha mẹ có thể tập trung vào việc hỗ trợ ba nhu cầu cốt lõi. Một số chiến lược thực tiễn dựa trên bằng chứng (evidence-based) từ các chương trình như Triple P, Incredible Years và nghiên cứu SDT:

  • Hỗ trợ tự chủ: Cho trẻ lựa chọn phù hợp lứa tuổi (ví dụ: chọn quần áo hoặc hoạt động), lắng nghe ý kiến, tránh kiểm soát tâm lý (psychological control).

  • Xây dựng năng lực: Đưa phản hồi xây dựng, khen ngợi nỗ lực thay vì kết quả, giao nhiệm vụ vừa sức để trẻ thấy tiến bộ.

  • Tăng cường liên kết: Dành thời gian chất lượng, thể hiện đồng cảm, ôm ấp và công nhận cảm xúc của trẻ.

  • Sử dụng kỷ luật tích cực: Đặt giới hạn rõ ràng nhưng giải thích lý do, tránh thưởng/phạt ngoại tại quá mức (có thể làm suy yếu động lực nội tại – overjustification effect).

  • Khích lệ và đồng hành: Tạo môi trường an toàn để trẻ thử nghiệm, học từ sai lầm mà không sợ bị chỉ trích.

Tạo môi trường an toàn để trẻ thử nghiệm, học từ sai lầm mà không sợ bị chỉ trích
Tạo môi trường an toàn để trẻ thử nghiệm, học từ sai lầm mà không sợ bị chỉ trích

Kết luận

Parenting không chỉ là nuôi dưỡng thể chất mà còn là nghệ thuật tạo môi trường giúp trẻ thỏa mãn ba nhu cầu cơ bản theo Thuyết Tự Quyết. Cha mẹ muốn con phát triển toàn diện cần vượt qua các phương pháp ngắn hạn (thưởng/phạt nặng) để xây dựng mối quan hệ dựa trên tự chủ, năng lực và kết nối – từ đó khơi dậy động lực nội tại bền vững.


Các câu hỏi thường gặp (FAQs)

Parenting khác với child-rearing như thế nào?

Parenting rộng hơn, bao gồm toàn bộ quá trình làm cha mẹ và mối quan hệ; child-rearing tập trung vào việc chăm sóc và giáo dục hàng ngày.

Phong cách nuôi dạy con Authoritative (Quyết đoán) có phải luôn tốt nhất?

Theo hầu hết nghiên cứu (Baumrind và các meta-analysis), authoritative mang lại kết quả tốt nhất về hành vi, học tập và sức khỏe tinh thần, nhưng cần điều chỉnh theo văn hóa và tính cách trẻ.

Có nên dùng phần thưởng để khuyến khích con?

Phần thưởng có thể hữu ích ngắn hạn, nhưng lạm dụng sẽ làm giảm động lực nội tại. Ưu tiên khen nỗ lực và ý nghĩa công việc.

Làm sao áp dụng SDT khi con còn nhỏ?

Bắt đầu từ lựa chọn nhỏ (chọn đồ chơi), phản hồi tích cực và dành thời gian chơi cùng – giúp trẻ cảm thấy tự chủ và được yêu thương.


Nguồn tham khảo 

  • Baumrind, D. (1967). Child care practices anteceding three patterns of preschool behavior. Genetic Psychology Monographs, 75(1), 43–88.

  • Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The "what" and "why" of goal pursuits: Human needs and the self-determination of behavior. Psychological Inquiry, 11(4), 227–268. https://doi.org/10.1207/S15327965PLI1104_01

  • Joussemet, M., Landry, R., & Koestner, R. (2008). A self-determination theory perspective on parenting. Canadian Psychology/Psychologie Canadienne, 49(3), 194–200. https://doi.org/10.1037/a0012804

  • Pinquart, M. (2017). Associations of parenting dimensions and styles with externalizing problems of children and adolescents: An updated meta-analysis. Developmental Psychology, 53(5), 873–932. https://doi.org/10.1037/dev0000295

  • Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2017). Self-determination theory: Basic psychological needs in motivation, development, and wellness. Guilford Press.

bottom of page